客户
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "客户" (kèhù) mang nghĩa "Khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 客户
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khách hàng, đối tác, thân chủ (thường là quan hệ kinh doanh lâu dài).
Ví dụ (5)
我们要尽力满足客户的需求。
Chúng ta phải cố gắng hết sức để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
We should do our best to meet our customers' needs.
这位是我们公司的大客户。
Vị này là khách hàng lớn (VIP) của công ty chúng tôi.
This is a major client of our company.
为了开发新客户,销售部经常加班。
Để tìm kiếm (khai thác) khách hàng mới, bộ phận kinh doanh thường xuyên tăng ca.
The sales department often works overtime to develop new clients.
请把这份合同寄给客户确认。
Vui lòng gửi bản hợp đồng này cho khách hàng xác nhận.
Please send this contract to the client for confirmation.
客户服务中心24小时为您服务。
Trung tâm dịch vụ khách hàng phục vụ bạn suốt 24 giờ.
The customer service center is at your service 24 hours a day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây