客户留存
—
Gợi nhớ
Từ "客户留存" (kèhù liúcún) mang nghĩa "Giữ chân khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户留存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giữ chân khách hàng
Ví dụ (3)
提升服务响应速度对于改善客户留存具有非常显著的作用。
Nâng cao tốc độ phản hồi dịch vụ có tác dụng vô cùng rõ rệt đối với việc cải thiện giữ chân khách hàng.
Improving service response speed has a very significant effect on improving customer retention.
企业需要分析用户流失的原因,以制定更有针对性的客户留存策略。
Doanh nghiệp cần phân tích nguyên nhân rời đi của người dùng để xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng có tính nhắm chọn mục tiêu hơn.
Companies need to analyze the reasons for user churn in order to develop more targeted customer retention strategies.
积分商城和专属折扣是很多电子商平台用于提高客户留存的重要手段。
Cửa hàng đổi điểm và chiết khấu độc quyền là các phương thức quan trọng được nhiều sàn TMĐT sử dụng để nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Points malls and exclusive discounts are important means used by many e-commerce platforms to improve customer retention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây