客户关系
—
Gợi nhớ
Từ "客户关系" (kèhù guānxì) mang nghĩa "Quan hệ khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户关系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan hệ khách hàng
Ví dụ (3)
销售部正在确认客户关系。
Phòng bán hàng đang xác nhận quan hệ khách hàng.
The sales department is confirming the client relationship.
客户关系会影响订单进度。
Quan hệ khách hàng sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
Client relationships will affect order progress.
客户要求提供客户关系。
Khách hàng yêu cầu cung cấp quan hệ khách hàng.
The client requested information on client relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây