ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
客户评价
kèhù píngjià
Đánh giá của khách hàng
Hán việt: khách hộ bình giá
—

Gợi nhớ

Từ "客户评价" (kèhù píngjià) mang nghĩa "Đánh giá của khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).

Thành phần cấu tạo

客户评价
kèhù píngjià
Đánh giá của khách hàng
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
价
jià / jie • giá
Giá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của khách hàng
Ví dụ (3)
chákàn查看kèhù客户píngjià评价zhōng中fùdài附带de的shíwù实物zhàopiān照片,néng能bāngzhù帮助nǐ你gèng更kèguān客观de地pínggū评估yīfu衣服de的zhìliàng质量。
Xem ảnh thực tế đi kèm trong đánh giá của khách hàng có thể giúp bạn đánh giá chất lượng quần áo một cách khách quan hơn.
Viewing the actual product photos included in customer reviews can help you evaluate the quality of the clothes more objectively.
chàpíng差评děng等bùliáng不良kèhù客户píngjià评价huì会duì对shāngjiā商家de的xìnyù信誉hé和chǎnpǐn产品xiāoliàng销量zàochéng造成yánzhòng严重dǎjī打击。
Những đánh giá không tốt của khách hàng như đánh giá 1 sao (phản hồi tiêu cực) sẽ tàn phá nghiêm trọng uy tín và lượng bán sản phẩm của người bán.
Negative customer reviews can severely damage a merchant's reputation and product sales.
shāngjiā商家chángcháng常常tōngguò通过xiǎo'é小额fǎnxiàn返现de的fāngshì方式,gǔlì鼓励mǎijiā买家zhuànxiě撰写gāozhìliàng高质量de的kèhù客户píngjià评价。
Người bán thường xuyên thông qua hình thức hoàn lại lượng tiền nhỏ (thưởng thẻ cào/tiền mặt) để khuyến khích người mua viết đánh giá tốt chi tiết.
Merchants often offer small cashback rewards to encourage buyers to write high-quality customer reviews.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây