客户评价
—
Gợi nhớ
Từ "客户评价" (kèhù píngjià) mang nghĩa "Đánh giá của khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户评价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của khách hàng
Ví dụ (3)
查看客户评价中附带的实物照片,能帮助你更客观地评估衣服的质量。
Xem ảnh thực tế đi kèm trong đánh giá của khách hàng có thể giúp bạn đánh giá chất lượng quần áo một cách khách quan hơn.
Viewing the actual product photos included in customer reviews can help you evaluate the quality of the clothes more objectively.
差评等不良客户评价会对商家的信誉和产品销量造成严重打击。
Những đánh giá không tốt của khách hàng như đánh giá 1 sao (phản hồi tiêu cực) sẽ tàn phá nghiêm trọng uy tín và lượng bán sản phẩm của người bán.
Negative customer reviews can severely damage a merchant's reputation and product sales.
商家常常通过小额返现的方式,鼓励买家撰写高质量的客户评价。
Người bán thường xuyên thông qua hình thức hoàn lại lượng tiền nhỏ (thưởng thẻ cào/tiền mặt) để khuyến khích người mua viết đánh giá tốt chi tiết.
Merchants often offer small cashback rewards to encourage buyers to write high-quality customer reviews.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây