ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
客户账
kèhùzhàng
tài khoản của khách hàng
Hán việt: khách hộ trướng
—

Gợi nhớ

Từ "客户账" (kèhùzhàng) mang nghĩa "tài khoản của khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

客户账
kèhùzhàng
tài khoản của khách hàng
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài khoản của khách hàng
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对kèhù客户zhàng帐。
Kế toán đang đối chiếu tài khoản của khách hàng.
The accountant is checking the customer account.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出kèhù客户zhàng帐。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản của khách hàng.
The customer account needs to be listed in the report.
kèhù客户zhàng帐xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Tài khoản của khách hàng cần trưởng bộ phận xác nhận.
The customer account requires the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây