客户账
—
Gợi nhớ
Từ "客户账" (kèhùzhàng) mang nghĩa "tài khoản của khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài khoản của khách hàng
Ví dụ (3)
会计正在核对客户帐。
Kế toán đang đối chiếu tài khoản của khách hàng.
The accountant is checking the customer account.
报表里需要列出客户帐。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản của khách hàng.
The customer account needs to be listed in the report.
客户帐需要主管确认。
Tài khoản của khách hàng cần trưởng bộ phận xác nhận.
The customer account requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây