ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
客户端
kèhùduān
Trình khách / Client
Hán việt: khách hộ đoan
—

Gợi nhớ

Từ "客户端" (kèhùduān) mang nghĩa "Trình khách / Client", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

客户端
kèhùduān
Trình khách / Client
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trình khách / Client
Ví dụ (3)
kèhùduān客户端zài在xiàng向fúwùqì服务器fāsòng发送qǐngqiú请求qián前,huì会xiān先jìnxíng进行běndì本地shùjù数据jiàoyàn校验。
Trình khách sẽ kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nội bộ trước khi gửi yêu cầu tới máy chủ.
The client performs local data validation before sending a request to the server.
kāifāzhě开发者tuīchū推出le了yídòng移动duān端hé和zhuōmiàn桌面duān端děng等duōgè多个bǎnběn版本de的kèhùduānchéngxù客户端程序。
Nhà phát triển đã tung ra các ứng dụng client với nhiều phiên bản như trên di động và máy tính để bàn.
The developer released multiple versions of the client application, including mobile and desktop editions.
jíshǐ即使fúwùqì服务器duànkāiliánjiē断开连接,kèhùduān客户端yě也yīnggāi应该bǎochí保持jièmiàn界面de的yǒuhǎo友好tíshì提示。
Ngay cả khi máy chủ ngắt kết nối, phía client cũng nên duy trì giao diện gợi ý thân thiện.
Even if the server disconnects, the client should still maintain user-friendly prompts on the interface.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây