客户端
—
Gợi nhớ
Từ "客户端" (kèhùduān) mang nghĩa "Trình khách / Client", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 客户端
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trình khách / Client
Ví dụ (3)
客户端在向服务器发送请求前,会先进行本地数据校验。
Trình khách sẽ kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nội bộ trước khi gửi yêu cầu tới máy chủ.
The client performs local data validation before sending a request to the server.
开发者推出了移动端和桌面端等多个版本的客户端程序。
Nhà phát triển đã tung ra các ứng dụng client với nhiều phiên bản như trên di động và máy tính để bàn.
The developer released multiple versions of the client application, including mobile and desktop editions.
即使服务器断开连接,客户端也应该保持界面的友好提示。
Ngay cả khi máy chủ ngắt kết nối, phía client cũng nên duy trì giao diện gợi ý thân thiện.
Even if the server disconnects, the client should still maintain user-friendly prompts on the interface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây