ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
月结客户
yuèjié kèhù
Khách hàng thanh toán theo tháng
Hán việt: nguyệt kết khách hộ
—

Gợi nhớ

Từ "月结客户" (yuèjié kèhù) mang nghĩa "Khách hàng thanh toán theo tháng", kết hợp bởi 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).

Thành phần cấu tạo

月结客户
yuèjié kèhù
Khách hàng thanh toán theo tháng
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khách hàng thanh toán theo tháng
Ví dụ (3)
duìyú对于xìnyù信誉liánghǎo良好de的chángqī长期hézuò合作huǒbàn伙伴,gōngsī公司jiāng将qí其lièwèi列为yuèjié月结kèhù客户。
Đối với các đối tác hợp tác lâu dài có uy tín tốt, công ty xếp họ vào nhóm khách hàng thanh toán theo tháng.
For long-term partners with good credit standing, the company lists them as monthly settlement clients.
cáiwùbù财务部zài在měi每yuè月wǔ五rìqián日前xiàng向suǒyǒu所有yuèjié月结kèhù客户fāsòng发送shàng上gè个yuè月de的duì对zhàngdān账单。
Bộ phận tài chính trước ngày mùng 5 hằng tháng đều gửi bảng đối chiếu công nợ của tháng trước cho tất cả khách hàng thanh toán theo tháng.
The finance department sends the previous month's statement of account to all monthly settlement clients before the 5th of each month.
chéngwéi成为yuèjié月结kèhù客户xūyào需要xiān先tōngguò通过xìnyòng信用pínggū评估bìng并qiānshǔ签署dìngqī定期jiésuàn结算xiéyì协议。
Để trở thành khách hàng thanh toán theo tháng cần phải vượt qua đợt đánh giá tín dụng và ký thỏa thuận thanh toán định kỳ trước.
Becoming a monthly settlement client requires passing a credit assessment first and signing a periodic settlement agreement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây