结果
种, 次, 个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ những sợi tơ gắn kết tốt lành (结: gồm bộ Mịch 纟 và chữ Cát 吉) cho đến lúc cây cối (木) đơm trái ngọt căng tròn (田) trên cành (果: quả), tất cả tạo nên "kết quả, thành quả" (结果) xứng đáng sau bao ngày vun trồng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 结果
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:kết quả, thành quả.
Ví dụ (5)
考试结果什么时候出来?
Kết quả thi bao giờ thì có (ra)?
When will the exam results come out?
这是一个令人满意的结果。
Đây là một kết quả khiến người ta hài lòng.
This is a satisfying result.
比赛结果是二比一。
Kết quả trận đấu là 2-1.
The final score of the match was 2 to 1.
不管结果如何,只要努力了就好。
Bất kể kết quả thế nào, chỉ cần nỗ lực rồi là được.
No matter the outcome, as long as you did your best, that's what matters.
我们要重视过程,也要重视结果。
Chúng ta phải coi trọng quá trình, cũng phải coi trọng kết quả.
We should value the process as well as the result.
2
liên từ / phó từ
Nghĩa:kết quả là, rốt cuộc là, cuối cùng (dùng để nối câu, chỉ ra kết cục của sự việc).
Ví dụ (3)
我本来想去公园,结果下雨了,没去成。
Tôi vốn định đi công viên, kết quả là trời mưa, không đi được.
I had planned to go to the park, but it ended up raining, so I couldn't go.
他找了半天,结果什么也没找到。
Anh ấy tìm nửa ngày, rốt cuộc chẳng tìm thấy gì cả.
He searched for a long time, but in the end he found nothing.
我不小心摔倒了,结果把腿摔伤了。
Tôi không cẩn thận bị ngã, kết quả là làm chân bị thương.
I accidentally fell down and ended up injuring my leg.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây