长期结果
种, 次, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "长期结果" (chángqí jiéguǒ) mang nghĩa "Kết quả lâu dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
长期结果
Kết quả lâu dài
长
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
结
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
果
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 长期结果
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kết quả lâu dài
Ví dụ (3)
我们必须考虑长期结果。
Chúng ta phải cân nhắc kết quả lâu dài.
We must consider the long-term results.
这个决定会产生长期结果。
Quyết định này sẽ tạo ra kết quả lâu dài.
This decision will produce long-term results.
短期收益不一定代表长期结果。
Lợi ích ngắn hạn không nhất định đại diện cho kết quả lâu dài.
Short-term gains do not necessarily represent long-term results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây