ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
客户反馈
kèhù fǎnkuì
Phản hồi khách hàng
Hán việt: khách hộ phản quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "客户反馈" (kèhù fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).

Thành phần cấu tạo

客户反馈
kèhù fǎnkuì
Phản hồi khách hàng
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
户
hù • hộ
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
馈
kuì • quỹ
biếu tặng
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi khách hàng
Ví dụ (3)
xíngzhèngbù行政部zhèngzài正在quèrèn确认kèhù客户fǎnkuì反馈。
Phòng hành chính đang xác nhận phản hồi khách hàng.
The administration department is confirming customer feedback.
kèhù客户fǎnkuì反馈xiě写zài在bàngōng办公xìtǒng系统lǐ里。
Phản hồi khách hàng được ghi trong hệ thống văn phòng.
Customer feedback is recorded in the office system.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新kèhù客户fǎnkuì反馈。
Quản lý yêu cầu cập nhật phản hồi khách hàng.
The supervisor requested an update to the customer feedback.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây