客户反馈
—
Gợi nhớ
Từ "客户反馈" (kèhù fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi khách hàng", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi khách hàng
Ví dụ (3)
行政部正在确认客户反馈。
Phòng hành chính đang xác nhận phản hồi khách hàng.
The administration department is confirming customer feedback.
客户反馈写在办公系统里。
Phản hồi khách hàng được ghi trong hệ thống văn phòng.
Customer feedback is recorded in the office system.
主管要求更新客户反馈。
Quản lý yêu cầu cập nhật phản hồi khách hàng.
The supervisor requested an update to the customer feedback.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây