拜访客户
—
Gợi nhớ
Từ "拜访客户" (bàifǎng kèhù) mang nghĩa "đến thăm khách hàng, gặp khách hàng", kết hợp bởi 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 访 (fǎng - phỏng): "thăm viếng" + 客 (kè - khách): "khách" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 访: Dùng lời nói lịch sự (讠) hỏi han khắp bốn phương (方) để tìm đến tận nhà bạn hiền trò chuyện chính là đi thăm viếng, hỏi thăm (访). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
拜访客户
đến thăm khách hàng, gặp khách hàng
Phân tích từ 拜访客户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến thăm khách hàng, gặp khách hàng
Ví dụ (3)
财务人员正在拜访客户。
Nhân viên tài vụ đang đến thăm khách hàng (gặp khách hàng).
The finance staff are visiting the client.
拜访客户前要核对原始凭证。
Trước khi đến thăm khách hàng (gặp khách hàng) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before visiting the client.
拜访客户后要在系统里留记录。
Sau khi đến thăm khách hàng (gặp khách hàng) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after visiting the client.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây