申请
分
HSK 4
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Trình bày rõ ràng nguyện vọng của mình lên cấp trên (申: thân - khai báo, giãi bày) bằng những lời lẽ (讠) chân thành và lịch sự (青) (请: thỉnh - thỉnh cầu) chính là thủ tục "xin, nộp đơn, đơn xin" (申请).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 申请
Từ ghép (21)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:xin, đăng ký, nộp đơn, ứng tuyển (làm thủ tục chính thức để yêu cầu điều gì đó).
Ví dụ (5)
我想申请去美国留学的签证。
Tôi muốn xin visa đi du học Mỹ.
I want to apply for a student visa to study in the United States.
你需要向银行申请信用卡。
Bạn cần nộp đơn đăng ký thẻ tín dụng với ngân hàng.
You need to apply to the bank for a credit card.
很多学生都在申请奖学金。
Rất nhiều sinh viên đang nộp đơn xin học bổng.
Many students are applying for scholarships.
你可以要在网上申请这个职位。
Bạn có thể ứng tuyển vị trí này ở trên mạng.
You can apply for this position online.
这家公司正在申请破产。
Công ty này đang nộp đơn xin phá sản.
This company is applying for bankruptcy.
2
danh từ
Nghĩa:đơn xin, hồ sơ đăng ký.
Ví dụ (5)
请填写这张申请表。
Vui lòng điền vào tờ đơn đăng ký này.
Please fill out this application form.
你的申请已经被批准了。
Đơn xin của bạn đã được phê chuẩn rồi.
Your application has already been approved.
我们收到了很多入学申请。
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều hồ sơ xin nhập học.
We received many applications for admission.
提交申请的截止日期是明天。
Hạn chót nộp đơn đăng ký là ngày mai.
The deadline for submitting applications is tomorrow.
申请材料必须准备齐全。
Tài liệu hồ sơ xin phép phải chuẩn bị đầy đủ.
The application materials must be fully prepared.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây