执行申请
—
Gợi nhớ
Từ "执行申请" (zhíxíng shēnqǐng) mang nghĩa "Yêu cầu thi hành án", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 执行申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yêu cầu thi hành án
Ví dụ (3)
胜诉方已向法院递交了强制执行申请书。
Bên thắng kiện đã nộp đơn yêu cầu cưỡng chế thi hành án lên tòa án.
The prevailing party has submitted an application for compulsory enforcement to the court.
提交执行申请时,应当附带生效的法律文书原件。
Khi nộp yêu cầu thi hành án, phải đính kèm bản gốc văn bản pháp luật đã có hiệu lực.
When submitting an application for enforcement, the original effective legal document must be attached.
法院受理了我们的执行申请,并指定了执行法官。
Tòa án đã thụ lý đơn yêu cầu thi hành án của chúng tôi và chỉ định thẩm phán thi hành án.
The court accepted our application for enforcement and assigned an enforcement judge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây