ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
专利申请
zhuānlì shēnqǐng
Đơn xin bằng sáng chế
Hán việt: chuyên lợi thân thỉnh
—

Gợi nhớ

Từ "专利申请" (zhuānlì shēnqǐng) mang nghĩa "Đơn xin bằng sáng chế", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).

Thành phần cấu tạo

专利申请
zhuānlì shēnqǐng
Đơn xin bằng sáng chế
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
申
shēn • thân
trình bày
申
Bộ Thân
Hình tia sét xuyên qua
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin bằng sáng chế
Ví dụ (3)
yánfā研发tuánduì团队tíjiāo提交le了yí一xiàng项guānyú关于xīnxíng新型diànchí电池de的zhuānlì专利shēnqǐng申请。
Nhóm nghiên cứu và phát triển đã nộp một đơn xin cấp bằng sáng chế liên quan đến pin kiểu mới.
The R&D team submitted a patent application for a new type of battery.
zhuānlì专利shēnqǐng申请xūyào需要zhǔnbèi准备xiángxì详细de的jìshù技术shuōmíngshū说明书hé和quánlì权利yāoqiú要求shū书。
Đơn xin cấp bằng sáng chế cần chuẩn bị bản thuyết minh kỹ thuật chi tiết và bản yêu cầu bảo hộ.
A patent application requires preparing a detailed technical specification and a set of claims.
zhuānlì专利shēnqǐng申请bèi被shòulǐ受理hòu后,jìnrù进入shízhì实质shěnchá审查jiēduàn阶段。
Sau khi đơn xin cấp bằng sáng chế được thụ lý, nó sẽ bước vào giai đoạn thẩm định thực chất.
After a patent application is accepted, it enters the substantive examination stage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây