专利申请
—
Gợi nhớ
Từ "专利申请" (zhuānlì shēnqǐng) mang nghĩa "Đơn xin bằng sáng chế", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 申 (shēn - thân): "trình bày" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 申: Hình ảnh tia chớp sáng rực phóng thẳng xuyên qua tầng mây (申) gợi ý nghĩa vươn thẳng và trình bày, khai báo rõ ràng (申). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 专利申请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin bằng sáng chế
Ví dụ (3)
研发团队提交了一项关于新型电池的专利申请。
Nhóm nghiên cứu và phát triển đã nộp một đơn xin cấp bằng sáng chế liên quan đến pin kiểu mới.
The R&D team submitted a patent application for a new type of battery.
专利申请需要准备详细的技术说明书和权利要求书。
Đơn xin cấp bằng sáng chế cần chuẩn bị bản thuyết minh kỹ thuật chi tiết và bản yêu cầu bảo hộ.
A patent application requires preparing a detailed technical specification and a set of claims.
专利申请被受理后,进入实质审查阶段。
Sau khi đơn xin cấp bằng sáng chế được thụ lý, nó sẽ bước vào giai đoạn thẩm định thực chất.
After a patent application is accepted, it enters the substantive examination stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây