流利
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Lời ăn tiếng nói tuôn ra mượt mà như dòng nước mát chảy xuôi (流: gồm bộ Thủy 氵 và chữ Lưu 㐬) và sắc bén, gọn gàng như lưỡi đao gặt lúa (利: gồm bộ Hòa 禾 và bộ Đao 刂) chính là phong thái "trôi chảy, lưu loát" (流利).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流利
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Ví dụ (5)
他的汉语说得很流利。
Tiếng Trung của anh ấy nói rất lưu loát.
He speaks Chinese very fluently.
为了能流利地跟中国人交流,我每天都练习口语。
Để có thể giao tiếp trôi chảy với người Trung Quốc, ngày nào tôi cũng luyện khẩu ngữ.
In order to communicate fluently with Chinese people, I practice speaking every day.
她能说一口流利的英语。
Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy (nói một miệng tiếng Anh lưu loát).
She speaks fluent English.
这篇文章写得很流利。
Bài văn này viết rất trôi chảy (mạch lạc).
This article is written very smoothly.
虽然他学了很久,但说得还不够流利。
Tuy anh ấy học đã lâu, nhưng nói vẫn chưa đủ lưu loát.
Although he has studied for a long time, he still doesn't speak fluently enough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây