专
一一フ丶
4
个
HSK 2
—
Gợi nhớ
Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专).
Thành phần cấu tạo
专
chuyên môn, tập trung
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chuyên môn, tập trung
Ví dụ (5)
他的专业是计算机科学。
Chuyên ngành của anh ấy là khoa học máy tính.
His major is computer science.
上课时要注意听讲,专心学习。
Trong giờ học phải chú ý nghe giảng, tập trung học tập.
In class, you should listen carefully and study attentively.
她是一位心脏病学专家。
Cô ấy là một chuyên gia về tim mạch.
She is a cardiology specialist.
这本书是专门为你写的。
Cuốn sách này được viết dành riêng cho bạn.
This book was written especially for you.
他做事非常专注,不会被外界打扰。
Anh ấy làm việc vô cùng tập trung, không bị ảnh hưởng bởi thế giới bên ngoài.
He is very focused when he works and is not distracted by outside disturbances.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây