ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
篆
zhuàn
kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻)
Hán việt: triện
ノ一丶ノ一丶フフ一ノ丨ノノノ丶
15
—

Gợi nhớ

Người xưa dùng mũi dao khắc lên thẻ tre (⺮) những đường nét uốn lượn cổ kính (彖) để tạo ra kiểu chữ Triện và nghệ thuật khắc con dấu (篆).

Thành phần cấu tạo

篆
zhuàn
kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻)
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
彖
Chữ Thoán
Con lợn chạy, phán đoán / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:kiểu chữ Triện thời cổ (小篆), khắc con dấu (篆刻)
Ví dụ (3)
lǎo老yìshùjiā艺术家shàncháng擅长zhuànkè篆刻yìnzhāng印章。
Nghệ sĩ già giỏi việc khắc con dấu chữ Triện.
Old artist excels at seal script engraving.
xiǎo小zhuàn篆shì是zhōngguó中国gǔdài古代de的yì一zhǒng种zìtǐ字体。
Tiểu Triện (kiểu chữ Triện thời cổ) là một kiểu chữ thời cổ đại ở Trung Quốc.
Seal script was a font type in ancient China.
zài在míng名huà画shàng上qián钤gài盖zhuàn篆yìn印。
Đóng dấu chữ Triện trên bức tranh nổi tiếng.
Stamp seal script stamp on famous painting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây