转
一フ丨一一一フ丶
8
头
HSK 3
—
Gợi nhớ
Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
转
Quay, xoay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'zhuǎn')
Nghĩa:rẽ, quay, chuyển (hướng/địa điểm/tình thế).
Ví dụ (5)
前面路口向左转。
Ngã tư phía trước rẽ trái.
Turn left at the intersection ahead.
请转身。
Xin hãy quay người lại.
Please turn around.
天气转凉了。
Thời tiết chuyển lạnh rồi.
The weather has turned cooler.
我要转学去北京。
Tôi muốn chuyển trường đến Bắc Kinh.
I'm transferring to a school in Beijing.
这路车可以直达,不用转车。
Tuyến xe này có thể đi thẳng, không cần chuyển xe.
This bus goes directly there, so you don't need to transfer.
2
động từ (đọc 'zhuàn')
Nghĩa:xoay, quay tròn (quanh trục), đi dạo vòng quanh.
Ví dụ (5)
地球绕着太阳转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
风扇在不停地转。
Cái quạt đang quay không ngừng.
The fan is spinning nonstop.
我们去公园转转吧。
Chúng ta đi công viên đi dạo một vòng đi.
Let's go take a walk around the park.
头晕目眩,天旋地转。
Hoa mắt chóng mặt, thiên địa quay cuồng.
I felt dizzy, as if the world were spinning around me.
这笔钱周转不开。
Khoản tiền này không xoay sở kịp (xoay vòng vốn).
This money is tied up and can't be turned over right now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây