转换
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "转换" (zhuǎnhuàn) mang nghĩa "Chuyển đổi tiền/chứng khoán", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 换 (huàn - hoán): "đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转换
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyển đổi tiền/chứng khoán
Ví dụ (3)
货币转换需要查看汇率。
Chuyển đổi tiền tệ cần xem tỷ giá.
Currency conversion requires checking the exchange rate.
这项转换会产生手续费。
Việc chuyển đổi này sẽ phát sinh phí thủ tục.
This conversion will incur a handling fee.
投资者申请股票转换。
Nhà đầu tư xin chuyển đổi cổ phiếu.
The investor applied for stock conversion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây