ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
转换账
zhuǎnhuànzhàng
tài khoản hoán chuyển
Hán việt: chuyển hoán trướng
—

Gợi nhớ

Từ "转换账" (zhuǎnhuànzhàng) mang nghĩa "tài khoản hoán chuyển", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 换 (huàn - hoán): "đổi" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

转换账
zhuǎnhuànzhàng
tài khoản hoán chuyển
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài khoản hoán chuyển
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对zhuǎnhuàn转换zhàng帐。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản hoán chuyển.
The finance department is verifying the conversion account.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出zhuǎnhuàn转换zhàng帐。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản hoán chuyển.
The conversion account needs to be listed in the report.
zhuǎnhuàn转换zhàng帐xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Tài khoản hoán chuyển cần quản lý xác nhận.
The conversion account requires the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây