转换器
—
Gợi nhớ
Từ "转换器" (zhuǎnhuànqì) mang nghĩa "bộ chuyển đổi, thiết bị chuyển đổi", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 换 (huàn - hoán): "đổi" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 转换器
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
随着季节的变换,树叶变成了黄色。
Cùng với sự thay đổi của mùa, lá cây đã chuyển sang màu vàng.
I want to make a change for this piece of clothing.
我们要把理论转换成实际行动。
Chúng ta cần chuyển hóa lý thuyết thành hành động thực tế.
You can do currency exchange in the store.
魔术师把那张纸换成了一朵美丽的花。
Nhà ảo thuật đã đổi tờ giấy đó thành một bông hoa xinh đẹp.
He is not satisfied and asks for a change.
我换了一百美元。
Tôi đã đổi một trăm đô la Mỹ.
I exchanged one hundred US dollars.
我要换500港币。
Tôi cần đổi 500 Đô la Hồng Kông.
I need to exchange 500 Hong Kong dollars.
我换了五万日元。
Tôi đổi được năm vạn yên Nhật.
I exchanged for fifty thousand Japanese Yen.
去年我换了工作。
Năm ngoái tôi đổi công việc.
I changed jobs last year.
请往左转。
Xin hãy rẽ trái.
Please turn left.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây