ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
运转
yùnzhuǎn
Vận hành
Hán việt: vận chuyển
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "运转" (yùnzhuǎn) mang nghĩa "Vận hành", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).

Thành phần cấu tạo

运转
yùnzhuǎn
Vận hành
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)
转
zhuǎn / zhuàn • chuyển
Quay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Vận hành
Ví dụ (3)
jīqì机器zhèngzài正在zhèngcháng正常yùnzhuàn运转。
Máy móc đang vận hành bình thường.
The machine is operating normally.
gōngsī公司xìtǒng系统měitiān每天dōu都yào要yùnzhuàn运转。
Hệ thống công ty hằng ngày đều phải vận hành.
The company system has to operate every day.
zhè这tái台jiù旧shèbèi设备hái还néng能yùnzhuàn运转。
Thiết bị cũ này vẫn còn có thể vận hành.
This old piece of equipment can still operate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây