运转
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "运转" (yùnzhuǎn) mang nghĩa "Vận hành", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 运转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vận hành
Ví dụ (3)
机器正在正常运转。
Máy móc đang vận hành bình thường.
The machine is operating normally.
公司系统每天都要运转。
Hệ thống công ty hằng ngày đều phải vận hành.
The company system has to operate every day.
这台旧设备还能运转。
Thiết bị cũ này vẫn còn có thể vận hành.
This old piece of equipment can still operate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây