运气
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Luồng sinh khí tốt lành bốc lên như những tầng mây nhẹ (气: khí) luôn xoay chuyển và đồng hành theo từng bước chân (辶) dưới vòm mây (云) (运: vận - vận mệnh) mang lại điều suôn sẻ cho con người chính là vận may, sự may mắn (运气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 运气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vận may, số đỏ, vận khí (cả may và rủi, nhưng thường thiên về may mắn).
Ví dụ (5)
祝你有好运气。
Chúc bạn gặp nhiều may mắn (có vận may tốt).
I wish you good luck.
今天我的运气真不错,捡到了钱。
Hôm nay số tôi đỏ thật (vận may không tệ), nhặt được tiền.
My luck was really good today—I found some money.
他最近运气不太好,生病了。
Dạo này vận may của anh ấy không tốt lắm, bị ốm rồi.
His luck hasn't been very good lately; he got sick.
这件事纯粹是靠运气。
Việc này hoàn toàn là dựa vào may mắn.
This was purely a matter of luck.
你的运气怎么这么好?
Sao số bạn đỏ thế? (Sao vận may tốt thế?).
How are you so lucky?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây