气氛
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Những làn hơi uốn lượn bay lên (气: khí - hơi thở, khí sắc) lan tỏa và phân chia (分) khắp không gian (氛: phân - khí quyển) tạo nên "bầu không khí" (气氛) đặc trưng của mỗi cuộc gặp gỡ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气氛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bầu không khí, không khí (chỉ môi trường, tâm trạng chung của một nơi chốn hoặc sự kiện).
Ví dụ (5)
这里的气氛很友好。
Bầu không khí ở đây rất thân thiện.
The atmosphere here is very friendly.
为了活跃气氛,他讲了一个笑话。
Để khuấy động bầu không khí, anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
To liven up the atmosphere, he told a joke.
会议的气氛非常紧张。
Bầu không khí của cuộc họp vô cùng căng thẳng.
The atmosphere at the meeting was very tense.
节日气氛很浓。
Không khí lễ hội rất đậm đặc (náo nhiệt).
The festive atmosphere is very strong.
这家餐厅的气氛很浪漫。
Nhà hàng này có bầu không khí rất lãng mạn.
This restaurant has a very romantic atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây