专栏
HSK 5 (Chủ đề Truyền thông)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "专栏" (zhuānlán) mang nghĩa "Chuyên mục, mục đặc biệt", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 栏 (lán - lan): "lan can". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 专栏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyên mục, cột báo (phần cố định trên báo chí, tạp chí hoặc trang web).
Ví dụ (5)
他在《人民日报》开办了一个教育专栏。
Anh ấy đã mở một chuyên mục giáo dục trên tờ 'Nhân dân Nhật báo'.
He started an education column in the People's Daily.
我每周都会读这位作家的专栏。
Tuần nào tôi cũng đọc chuyên mục của nhà văn này.
I read this writer's column every week.
这个报纸有一个专门介绍旅游的专栏。
Tờ báo này có một chuyên mục chuyên giới thiệu về du lịch.
This newspaper has a special column on travel.
她是这家时尚杂志的专栏作家。
Cô ấy là nhà văn viết chuyên mục cho tạp chí thời trang này.
She is a columnist for this fashion magazine.
这个网页的右侧是广告专栏。
Phía bên phải của trang web này là chuyên mục quảng cáo.
The right side of this webpage is an advertising column.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây