围栏
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "围栏" (wéilán) mang nghĩa "Hàng rào", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 栏 (lán - lan): "lan can". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 围栏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng rào
Ví dụ (3)
展品周围有一圈围栏。
Xung quanh vật trưng bày có một vòng hàng rào.
There is a fence around the exhibits.
请不要翻越围栏。
Vui lòng đừng trèo qua hàng rào.
Please do not climb over the fence.
学校门口新装了围栏。
Trước cổng trường mới lắp hàng rào.
A new fence was installed at the school entrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây