范围
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "范围" (fànwéi) mang nghĩa "phạm vi", kết hợp bởi 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu" + 围 (wéi - vi): "Bao quanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范). • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 范围
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phạm vi, khuôn khổ, giới hạn, vùng.
Ví dụ (5)
这次考试的范围是第一课到第十课。
Phạm vi của kỳ thi lần này là từ bài 1 đến bài 10.
The exam covers Lessons 1 through 10.
这超出了我的工作范围。
Việc này đã vượt quá phạm vi công việc của tôi.
This is beyond the scope of my work.
这种鸟的活动范围很广。
Phạm vi hoạt động của loài chim này rất rộng.
This kind of bird has a wide range of activity.
请在规定的范围内吸烟。
Vui lòng hút thuốc trong phạm vi (khu vực) được quy định.
Please smoke only within the designated area.
我们需要扩大搜索范围。
Chúng ta cần mở rộng phạm vi tìm kiếm.
We need to expand the search area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây