保险范围
—
Gợi nhớ
Từ "保险范围" (bǎoxiǎn fànwéi) mang nghĩa "Phạm vi bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu" + 围 (wéi - vi): "Bao quanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范). • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围).
Thành phần cấu tạo
保险范围
Phạm vi bảo hiểm
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
险
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
范
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
氾
Chữ Phiếm
Nước tràn lan / âm đọc (phía dưới)
围
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trong)
Phân tích từ 保险范围
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phạm vi bảo hiểm
Ví dụ (3)
业务员正在说明保险范围。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích phạm vi bảo hiểm.
The agent is explaining the scope of insurance coverage.
保险范围会影响保险责任。
Phạm vi bảo hiểm sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
The scope of insurance coverage will affect insurance liability.
报告里单独列出了保险范围。
Báo cáo đã liệt kê riêng phạm vi bảo hiểm.
The scope of insurance coverage is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây