ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
栏目
lánmù
chuyên mục, mục (báo, đài, web), chương trình (theo chủ đề).
Hán việt: lan mục
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "栏目" (lánmù) mang nghĩa "chuyên mục", kết hợp bởi 栏 (lán - lan): "lan can" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

Thành phần cấu tạo

栏目
lánmù
chuyên mục
栏
lán • lan
lan can
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
兰
Lan
Lan / âm đọc (bên phải)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chuyên mục, mục (báo, đài, web), chương trình (theo chủ đề).
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒmen我们diànshìtái电视台shōushìlǜ收视率zuì最gāo高de的lánmù栏目。
Đây là chuyên mục có tỷ lệ người xem cao nhất của đài truyền hình chúng tôi.
This is the highest-rated program on our TV station.
tā他zài在bàozhǐ报纸shàng上kāishè开设le了yí一gè个guānyú关于jiànkāng健康de的lánmù栏目。
Anh ấy đã mở một chuyên mục về sức khỏe trên báo.
He started a health column in the newspaper.
nǐ你kěyǐ可以diǎnjī点击wǎngzhàn网站dǐngbù顶部de的dǎoháng导航lánmù栏目。
Bạn có thể nhấp vào các mục điều hướng ở đầu trang web.
You can click on the navigation menu at the top of the website.
zhè这gè个zōngyì综艺lánmù栏目fēicháng非常shòu受niánqīngrén年轻人huānyíng欢迎。
Chuyên mục (chương trình) giải trí tổng hợp này rất được giới trẻ yêu thích.
This variety show is very popular among young people.
wǒmen我们xūyào需要cèhuà策划yí一gè个xīn新de的fǎngtán访谈lánmù栏目。
Chúng ta cần lên kế hoạch cho một chuyên mục phỏng vấn mới.
We need to plan a new interview program.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây