栏目
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "栏目" (lánmù) mang nghĩa "chuyên mục", kết hợp bởi 栏 (lán - lan): "lan can" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 栏目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyên mục, mục (báo, đài, web), chương trình (theo chủ đề).
Ví dụ (5)
这是我们电视台收视率最高的栏目。
Đây là chuyên mục có tỷ lệ người xem cao nhất của đài truyền hình chúng tôi.
This is the highest-rated program on our TV station.
他在报纸上开设了一个关于健康的栏目。
Anh ấy đã mở một chuyên mục về sức khỏe trên báo.
He started a health column in the newspaper.
你可以点击网站顶部的导航栏目。
Bạn có thể nhấp vào các mục điều hướng ở đầu trang web.
You can click on the navigation menu at the top of the website.
这个综艺栏目非常受年轻人欢迎。
Chuyên mục (chương trình) giải trí tổng hợp này rất được giới trẻ yêu thích.
This variety show is very popular among young people.
我们需要策划一个新的访谈栏目。
Chúng ta cần lên kế hoạch cho một chuyên mục phỏng vấn mới.
We need to plan a new interview program.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây