目光
道,束,种
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "目光" (mùguāng) mang nghĩa "Ánh nhìn, tầm nhìn", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 目光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ánh mắt, cái nhìn, tầm nhìn (nghĩa đen: tia nhìn của mắt).
Ví dụ (5)
所有人的目光都集中在他身上。
Ánh mắt của tất cả mọi người đều tập trung vào anh ấy.
Everyone's eyes were focused on him.
我们要把目光投向未来。
Chúng ta phải hướng tầm nhìn (ánh mắt) về tương lai.
We should look to the future.
他用怀疑的目光看着我。
Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.
He looked at me with suspicion.
遇到困难时,不要回避别人的目光。
Khi gặp khó khăn, đừng lảng tránh ánh mắt của người khác.
When you encounter difficulties, don't avoid other people's gaze.
那个孩子有着清澈的目光。
Đứa bé đó có ánh mắt trong veo.
That child has clear, bright eyes.
2
danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:tầm nhìn, nhãn quan, kiến giải (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
你的目光太短浅了。
Tầm nhìn của bạn thiển cận (ngắn cạn) quá.
Your vision is too short-sighted.
这是一位目光远大的政治家。
Đây là một chính trị gia có tầm nhìn xa trông rộng.
This is a politician with great foresight.
我们要用发展的目光看问题。
Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề bằng con mắt phát triển.
We should look at problems from a developmental perspective.
他以敏锐的商业目光发现了商机。
Anh ấy đã phát hiện ra cơ hội kinh doanh bằng nhãn quan thương mại nhạy bén.
With his sharp business sense, he spotted a business opportunity.
时代在进步,我们不能用老目光看人。
Thời đại đang tiến bộ, chúng ta không thể dùng nhãn quan cũ để nhìn người.
Don't judge people with outdated eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây