科目
些
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "科目" (kēmù) mang nghĩa "Môn học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 科目
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:môn học, môn thi, khoa mục, hạng mục (kế toán/ngân sách).
Ví dụ (5)
他在驾校正在练习科目二。
Anh ấy đang luyện tập môn 2 (sa hình) ở trường lái xe.
He is practicing Subject Two at driving school.
会计科目分类非常细致。
Phân loại các hạng mục kế toán (tài khoản kế toán) rất chi tiết.
Accounting subjects are classified in great detail.
语文和数学是小学的主要科目。
Ngữ văn và Toán là các môn học chính ở tiểu học.
Chinese and math are the main subjects in elementary school.
这次考试涵盖了所有的科目。
Kỳ thi lần này bao trùm tất cả các môn học.
This exam covered all subjects.
哪怕是自己不喜欢的科目,也要努力去学。
Cho dù là môn học mình không thích, cũng phải nỗ lực học.
Even if it's a subject you don't like, you still have to study it hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây