会计科目
—
Gợi nhớ
Từ "会计科目" (kuài jì kēmù) mang nghĩa "Khoản mục kế toán", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản mục kế toán
Ví dụ (3)
会计正在核对会计科目。
Kế toán đang đối chiếu khoản mục kế toán.
The accountant is checking the chart of accounts.
报表里需要列出会计科目。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản mục kế toán.
Accounting titles need to be listed in the report.
会计科目需要主管确认。
Khoản mục kế toán cần trưởng bộ phận xác nhận.
The accounting titles require the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây