明细科目
—
Gợi nhớ
Từ "明细科目" (míngxì kēmù) mang nghĩa "Khoản mục chi tiết", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 细 (xì - tế): "mảnh" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản mục chi tiết
Ví dụ (3)
会计正在核对明细科目。
Kế toán đang đối chiếu khoản mục chi tiết.
The accountant is checking the subsidiary accounts.
报表里需要列出明细科目。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản mục chi tiết.
Subsidiary accounts need to be listed in the report.
明细科目需要主管确认。
Khoản mục chi tiết cần trưởng bộ phận xác nhận.
The subsidiary accounts require the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây