明白
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Từ "明白" (míngbai) nghĩa là "Hiểu rõ", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 白 (bái): trắng.
Thành phần cấu tạo
明白
Hiểu rõ
日
月
丿
Hình ảnh:

Phân tích từ 明白
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hiểu, biết, nhận ra.
Ví dụ (4)
你明白我的意思吗?
Bạn có hiểu ý tôi không?
Do you understand what I mean?
我终于明白了他为什么要离开。
Cuối cùng tôi cũng hiểu được tại sao anh ấy lại rời đi.
I finally understand why he wanted to leave.
听了老师的讲解,我完全明白了。
Nghe giáo viên giải thích xong, tôi đã hoàn toàn hiểu rồi.
After listening to the teacher's explanation, I understood completely.
我不明白这到底是怎么回事。
Tôi không hiểu rốt cuộc chuyện này là thế nào.
I don't understand what on earth is going on.
2
tính từ
Nghĩa:rõ ràng, công khai, minh bạch.
Ví dụ (4)
他的话讲得很明白。
Lời của anh ấy nói rất rõ ràng.
He explained it very clearly.
写文章要让读者看明白。
Viết văn là phải để cho độc giả xem mà hiểu rõ được.
When writing an article, you should make it easy for readers to understand.
这是一个明白的事实。
Đây là một sự thật hiển nhiên (rõ ràng).
This is a clear fact.
揣着聪明装糊涂,他心里明白着呢。
Giả ngơ dù thông minh, thực ra trong lòng anh ta rõ lắm.
He's pretending to be confused despite knowing full well what's going on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây