明明白白
—
Gợi nhớ
Từ "明明白白" (míng míng bái bái) mang nghĩa "Rõ ràng minh bạch, rành rọt", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 明 (míng - minh): "sáng" + 白 (bái - bạch): "trắng" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 明明白白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rõ ràng minh bạch, rành rọt
Ví dụ (3)
把条文写得明明白白,避免争议。
Đem các điều khoản viết rành rọt rõ ràng, tránh tranh chấp.
Write articles clear and plain to avoid disputes.
事情的经过大家都看得明明白白。
Quá trình diễn biến sự việc mọi người đều nhìn rõ rành rành.
Everyone saw the course of events crystal clear.
消费账单算得明明白白。
Hóa đơn tiêu dùng tính rành rọt rõ ràng.
Consumption bills are calculated crystal clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây