ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不太明白
bú tài míngbai
Không hiểu lắm
Hán việt: bất thái minh bạch
—

Gợi nhớ

Từ "不太明白" (bú tài míngbai) nghĩa là "Không hiểu lắm", ghép bởi: 不 (bù): không + 太 (tài): quá + 明 (míng): sáng + 白 (bái): trắng.

Thành phần cấu tạo

不太明白
bú tài míngbai
Không hiểu lắm
一
个 (biến thể)
大
丶
日
月

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Không hiểu lắm
Ví dụ (3)
jiàoshòu教授gāngcái刚才jiǎng讲de的nà那gè个wùlǐ物理gàiniàn概念,wǒ我háishi还是bú不tài太míngbai明白。
Khái niệm vật lý mà giáo sư vừa giảng, tôi vẫn không hiểu lắm.
I still don't quite understand the physics concept the professor just explained.
tā他shuōhuà说话dài带kǒuyīn口音,suǒyǐ所以yǒuxiē有些cí词wǒ我tīng听de得bú不tài太míngbai明白。
Anh ấy nói chuyện có giọng địa phương, nên có vài từ tôi nghe không hiểu lắm.
He speaks with an accent, so I don't quite understand some words he says.
rúguǒ如果yǒu有shénme什么bú不tài太míngbai明白de的dìfang地方,suíshí随时kěyǐ可以xiàng向wǒ我tíwèn提问。
Nếu có chỗ nào không hiểu lắm, có thể đặt câu hỏi cho tôi bất cứ lúc nào.
If there is anything you don't quite understand, you can ask me questions at any time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây