不太明白
—
Gợi nhớ
Từ "不太明白" (bú tài míngbai) nghĩa là "Không hiểu lắm", ghép bởi: 不 (bù): không + 太 (tài): quá + 明 (míng): sáng + 白 (bái): trắng.
Thành phần cấu tạo
不太明白
Không hiểu lắm
一
个 (biến thể)
大
丶
日
月
Phân tích từ 不太明白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Không hiểu lắm
Ví dụ (3)
教授刚才讲的那个物理概念,我还是不太明白。
Khái niệm vật lý mà giáo sư vừa giảng, tôi vẫn không hiểu lắm.
I still don't quite understand the physics concept the professor just explained.
他说话带口音,所以有些词我听得不太明白。
Anh ấy nói chuyện có giọng địa phương, nên có vài từ tôi nghe không hiểu lắm.
He speaks with an accent, so I don't quite understand some words he says.
如果有什么不太明白的地方,随时可以向我提问。
Nếu có chỗ nào không hiểu lắm, có thể đặt câu hỏi cho tôi bất cứ lúc nào.
If there is anything you don't quite understand, you can ask me questions at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây