ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不明白
bù míngbai
Không hiểu
Hán việt: bất minh bạch
—

Gợi nhớ

Từ "不明白" (bù míngbai) nghĩa là "Không hiểu", ghép bởi: 不 (bù): không + 明 (míng): sáng + 白 (bái): trắng.

Thành phần cấu tạo

不明白
bù míngbai
Không hiểu
一
个 (biến thể)
日
月
丿

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Không hiểu
Ví dụ (3)
rúguǒ如果bù不míngbai明白,qǐng请mǎshàng马上tíwèn提问。
Nếu không hiểu, hãy hỏi ngay.
If you don't understand, please ask questions immediately.
tā他duì对liúchéng流程hái还yǒuxiē有些bù不míngbai明白。
Anh ấy vẫn còn hơi không hiểu quy trình.
He is still somewhat unclear about the process.
bù不míngbai明白de的dìfang地方kěyǐ可以wèn问zhǔguǎn主管。
Chỗ không hiểu có thể hỏi quản lý.
You can ask the supervisor about anything you don't understand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây