不明白
—
Gợi nhớ
Từ "不明白" (bù míngbai) nghĩa là "Không hiểu", ghép bởi: 不 (bù): không + 明 (míng): sáng + 白 (bái): trắng.
Thành phần cấu tạo
不明白
Không hiểu
一
个 (biến thể)
日
月
丿
Phân tích từ 不明白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Không hiểu
Ví dụ (3)
如果不明白,请马上提问。
Nếu không hiểu, hãy hỏi ngay.
If you don't understand, please ask questions immediately.
他对流程还有些不明白。
Anh ấy vẫn còn hơi không hiểu quy trình.
He is still somewhat unclear about the process.
不明白的地方可以问主管。
Chỗ không hiểu có thể hỏi quản lý.
You can ask the supervisor about anything you don't understand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây