仔细
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Như người mẹ (亻) nâng niu chăm chút đứa con thơ (子) (仔: tử - kỹ càng) và người thợ dệt từng sợi tơ mảnh (纟) đều đặn như ô ruộng (田) (细: tế - nhỏ, tỉ mỉ), làm việc gì cũng chu đáo chính là tính cách "cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ" (仔细).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仔细
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:cẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉ, chăm chú (làm việc gì đó chi tiết, không bỏ sót).
Ví dụ (5)
请你仔细看这幅画。
Mời bạn nhìn kỹ bức tranh này.
Please look at this painting carefully.
他是一个很仔细的人,从来不马虎。
Anh ấy là một người rất tỉ mỉ, chưa bao giờ qua loa đại khái.
He is a very careful person and is never careless.
出门前请仔细检查一下门窗。
Trước khi ra ngoài hãy kiểm tra kỹ lại cửa nẻo.
Please carefully check the doors and windows before going out.
我们要仔细考虑这个问题。
Chúng ta phải suy nghĩ kỹ càng về vấn đề này.
We need to think this problem over carefully.
老师仔细地听学生回答。
Giáo viên chăm chú lắng nghe học sinh trả lời.
The teacher listened carefully to the student's answer.
2
tính từ (phương ngữ, frugal)
Nghĩa:tiết kiệm, chi tiêu dè sẻn (nghĩa dùng trong một số phương ngữ hoặc văn cảnh sống).
Ví dụ (2)
过日子要仔细一点。
Sống qua ngày thì phải tiết kiệm (chi tiêu dè sẻn) một chút.
You should be a bit frugal in the way you live.
这老太太过得很仔细。
Bà cụ này sống rất tiết kiệm (dè sẻn, cẩn thận) từng đồng.
The old lady lives very frugally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây