仔细检查
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "仔细检查" (zǐxì jiǎnchá) mang nghĩa "kiểm tra kỹ lưỡng", kết hợp bởi 仔 (zǐ / zǎi - tử): "nhỏ" + 细 (xì - tế): "mảnh" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仔: Người (亻) đang ẵm bồng đứa con nhỏ (子) trên tay hoặc tỉ mỉ chăm chút từng việc nhỏ nhặt mang nghĩa là con nhỏ, kỹ lưỡng (仔). • Chữ 细: Sợi tơ tằm (纟) mảnh mai đan dệt tỉ mỉ như những đường bờ ruộng (田) gợi nên vẻ nhỏ nhắn, kỹ lưỡng (细). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:kiểm tra kỹ lưỡng
Ví dụ (3)
提交前要仔细检查。
Trước khi nộp cần kiểm tra kỹ.
Check carefully before submitting.
医生仔细检查了他的伤口。
Bác sĩ kiểm tra kỹ vết thương của anh ấy.
The doctor examined his wound carefully.
请仔细检查这份合同。
Vui lòng kiểm tra kỹ hợp đồng này.
Please check this contract carefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây