ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
检查
jiǎnchá
kiểm tra, khám (bệnh), xem xét, soát.
Hán việt: kiểm tra
次
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Cả hai chữ đều mang bộ Mộc (木 - thẻ gỗ ghi chép thời xưa): vừa cùng mọi người đối chiếu tỉ mỉ từng mục (检: có chữ Kiểm 佥) vừa lật giở từng chồng hồ sơ (查: có chữ Thả 且) để rà soát kỹ lưỡng chính là hành động "kiểm tra" (检查).

Thành phần cấu tạo

检查
jiǎnchá
kiểm tra
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:kiểm tra, khám (bệnh), xem xét, soát.
Ví dụ (5)
qǐng请jiǎnchá检查yíxià一下nǐ你de的zuòyè作业。
Hãy kiểm tra lại bài tập về nhà của bạn một chút.
Please check your homework.
wǒ我yào要qù去yīyuàn医院jiǎnchá检查shēntǐ身体。
Tôi phải đi bệnh viện khám sức khỏe.
I am going to the hospital for a physical examination.
dēngjī登机qián前xūyào需要tōngguò通过ānquán安全jiǎnchá检查。
Trước khi lên máy bay cần phải thông qua kiểm tra an ninh.
You need to go through a security check before boarding.
zhè这shì是lìxíng例行jiǎnchá检查。
Đây là cuộc kiểm tra định kỳ (theo thông lệ).
This is a routine inspection.
lǎoshī老师zhèngzài正在jiǎnchá检查chūqín出勤qíngkuàng情况。
Giáo viên đang kiểm tra tình hình chuyên cần (điểm danh).
The teacher is checking attendance.
2
danh từ
Nghĩa:sự kiểm tra, cuộc kiểm tra / bản kiểm điểm.
Ví dụ (3)
jiǎnchá检查jiéguǒ结果chūlái出来le了méiyǒu?没有?
Kết quả kiểm tra (khám bệnh) đã có chưa?
Have the inspection results come out yet?
tā他xiě写le了yí一fèn份shēnkè深刻de的jiǎnchá检查。
Anh ấy đã viết một bản kiểm điểm sâu sắc (tự kiểm điểm lỗi lầm).
He wrote a deeply self-critical statement.
zhè这cì次wèishēng卫生jiǎnchá检查hěn很yángé严格。
Lần kiểm tra vệ sinh này rất nghiêm ngặt.
This health inspection was very strict.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây