ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拼写检查
Pīnxiě jiǎnchá
Kiểm tra lỗi chính tả
Hán việt: bính tả kiểm tra
—

Gợi nhớ

Từ "拼写检查" (Pīnxiě jiǎnchá) mang nghĩa "Kiểm tra lỗi chính tả", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 写 (xiě - tả): "viết" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).

Thành phần cấu tạo

拼写检查
Pīnxiě jiǎnchá
Kiểm tra lỗi chính tả
拼
pīn • bính
ghép
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (bên phải)
写
xiě • tả
viết
冖
Bộ Mịch
Mái che, mái nhà (phía trên)
与
Dữ (giản thể)
Cho, tặng (phía dưới)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
查
chá • tra
kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Kiểm tra lỗi chính tả
Ví dụ (2)
tíjiāo提交yīngwén英文bàogào报告zhīqián之前,yídìng一定yào要zuò做yí一cì次pīnxiě拼写jiǎnchá检查。
Trước khi nộp báo cáo bằng tiếng Anh, nhất định phải kiểm tra lỗi chính tả một lần.
Before submitting an English report, be sure to run a spell check.
hěn很duō多zì字chǔlǐ处理ruǎnjiàn软件dōu都yǒu有zìdòng自动pīnxiě拼写jiǎnchá检查de的gōngnéng功能。
Nhiều phần mềm xử lý văn bản đều có chức năng tự động kiểm tra lỗi chính tả.
Many word processing programs have an automatic spell check feature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây