拼写检查
—
Gợi nhớ
Từ "拼写检查" (Pīnxiě jiǎnchá) mang nghĩa "Kiểm tra lỗi chính tả", kết hợp bởi 拼 (pīn - bính): "ghép" + 写 (xiě - tả): "viết" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拼: Tay (扌) ghép cùng (并) lại với nhau, ráp nối hoặc cố gắng, ghép 拼. • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kiểm tra lỗi chính tả
Ví dụ (2)
提交英文报告之前,一定要做一次拼写检查。
Trước khi nộp báo cáo bằng tiếng Anh, nhất định phải kiểm tra lỗi chính tả một lần.
Before submitting an English report, be sure to run a spell check.
很多字处理软件都有自动拼写检查的功能。
Nhiều phần mềm xử lý văn bản đều có chức năng tự động kiểm tra lỗi chính tả.
Many word processing programs have an automatic spell check feature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây