听写
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Khi tai chăm chú phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) từ lời cô giáo đọc (听: thính - lắng nghe qua miệng 口), còn tay ngồi dưới mái lớp (冖) cẩn thận đặt bút ghi lại từng nét chữ (写: tả - viết ra với chữ Dữ 与), đó chính là bài tập "chép chính tả, viết chính tả" (听写).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 听写
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nghe viết, chính tả (hoạt động nghe người khác đọc rồi viết lại).
Ví dụ (5)
今天上课我们要听写。
Hôm nay vào lớp chúng ta sẽ có bài nghe viết (chính tả).
In class today, we are going to have a dictation.
请拿出纸和笔,准备听写。
Hãy lấy giấy bút ra, chuẩn bị nghe viết.
Please take out your paper and pen and get ready for dictation.
这次听写我得了一百分。
Bài chính tả lần này tôi được 100 điểm.
I got 100 percent on this dictation.
老师读生词,我们听写。
Thầy giáo đọc từ mới, chúng tôi viết lại.
The teacher reads the new words, and we write them down from dictation.
汉语听写对我来说有点难。
Nghe viết tiếng Trung đối với tôi hơi khó.
Chinese dictation is a little difficult for me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây