听力
HSK 4 (Chủ đề Học tập)
Danh từ
Gợi nhớ
Khi người khác mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh chuẩn xác như chiếc cân (斤 trong chữ 听: thính - lắng nghe) bằng cả nguồn năng lực nhạy bén (力: lực - sức mạnh, khả năng) — đó chính là "khả năng nghe" hay "thính lực" (听力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 听力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thính lực, khả năng nghe (của tai).
Ví dụ (4)
随着年龄增长,老人的听力下降了。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, thính lực của người già đã giảm sút.
As people age, elderly people's hearing declines.
长时听大声音乐会损害听力。
Nghe nhạc to trong thời gian dài sẽ làm tổn hại thính lực.
Listening to loud music for a long time can damage your hearing.
由于意外,他失去了听力。
Do tai nạn, anh ấy đã mất đi khả năng nghe.
Because of the accident, he lost his hearing.
这是专门为听力障碍者设计的。
Cái này được thiết kế chuyên biệt cho người khiếm thính (trở ngại thính lực).
This is specially designed for people with hearing impairments.
2
danh từ
Nghĩa:kỹ năng nghe, môn nghe (trong học ngoại ngữ).
Ví dụ (5)
这次HSK考试的听力部分很难。
Phần nghe của kỳ thi HSK lần này rất khó.
The listening section of this HSK exam was very difficult.
我每天早上都听新闻练听力。
Mỗi sáng tôi đều nghe tin tức để luyện kỹ năng nghe.
I listen to the news every morning to practice my listening.
你的听力成绩怎么样?
Thành tích môn nghe của bạn thế nào?
How was your listening score?
这本教材附带听力录音。
Cuốn giáo trình này có kèm theo băng ghi âm phần nghe.
This textbook comes with listening recordings.
听力理解。
Nghe hiểu (Listening Comprehension).
Listening comprehension.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây