努力
HSK3
Tính từ
Gợi nhớ
Khi một người biết dốc cạn tâm sức để vươn lên (努: gồm chữ Nô 奴 và bộ Lực 力) cộng thêm ý chí và sức mạnh bền bỉ của đôi tay (力: bộ Lực lặp lại hai lần), đó chính là tinh thần "nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ" (努力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 努力
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ, chịu khó.
Ví dụ (5)
为了考上大学,他每天都很努力学习。
Để thi đỗ đại học, ngày nào cậu ấy cũng nỗ lực học tập.
In order to get into college, he studies hard every day.
如果不努力,你就不会成功。
Nếu không cố gắng, bạn sẽ không thành công đâu.
If you don’t work hard, you won’t succeed.
谢谢大家的努力,项目终于完成了。
Cảm ơn nỗ lực của mọi người, dự án cuối cùng cũng hoàn thành.
Thanks to everyone’s hard work, the project was finally completed.
他工作很努力,老板很喜欢他。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, ông chủ rất thích anh ấy.
He works very hard, and his boss likes him a lot.
我会继续努力,不让你们失望。
Tôi sẽ tiếp tục cố gắng, không để các bạn thất vọng.
I will continue to work hard and not let you down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây