付出努力
—
Gợi nhớ
Từ "付出努力" (fùchū nǔlì) mang nghĩa "bỏ ra nỗ lực, trả giá công sức", kết hợp bởi 付 (fù - phó): "Trả" + 出 (chū - xuất): "ra" + 努 (nǔ - nỗ): "Cố gắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 努: Ngay cả người thân phận thấp kém (奴) khi dốc toàn bộ sức lực (力) vươn lên làm việc cũng thể hiện tinh thần nỗ lực, cố gắng (努). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 付出努力
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
弟弟喜欢吃巧克力。
Em trai tôi thích ăn sô cô la.
My younger brother likes to eat chocolate.
妹妹喜欢吃巧克力。
Em gái tôi thích ăn sô-cô-la.
My younger sister likes to eat chocolate.
我已经寄出了你的礼物。
Tôi đã gửi quà của bạn.
I've already sent your gift.
这个东西很贵,我付不起那么多钱。
Đồ này rất đắt, tôi không đủ tiền để trả.
This item is very expensive, I can't afford to pay that much money.
我喜欢吃巧克力。
Tôi thích ăn sô cô la.
I like eating chocolate.
十分钟后我们出发。
Mười phút nữa chúng ta sẽ xuất phát.
We will leave in ten minutes.
我们计划十二日出发。
Chúng tôi dự định xuất phát vào ngày mười hai.
We plan to leave on the 12th.
她学习很努力。
Cô ấy học rất chăm chỉ.
She studies very hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây