付
ノ丨一丨丶
5
支
HSK 4
—
Gợi nhớ
Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).
Thành phần cấu tạo
付
Trả, thanh toán
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (41)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:trả, thanh toán, đóng (tiền).
Ví dụ (5)
一共多少钱?我来付。
Tổng cộng bao nhiêu tiền? Để tôi trả.
How much is it altogether? I'll pay.
你可以用微信或者支付宝付款。
Bạn có thể dùng WeChat hoặc Alipay để thanh toán.
You can pay with WeChat Pay or Alipay.
我们要先付定金。
Chúng ta phải trả tiền đặt cọc trước.
We need to pay a deposit first.
这顿饭我已经付过钱了。
Bữa cơm này tôi đã trả tiền rồi.
I've already paid for this meal.
请付现金,我们不刷卡。
Xin vui lòng trả tiền mặt, chúng tôi không quẹt thẻ.
Please pay in cash; we don't accept cards.
2
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:giao phó, bỏ ra, trả giá (công sức/tình cảm).
Ví dụ (5)
为了这个项目,大家付出了很多努力。
Vì dự án này, mọi người đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực.
Everyone put in a lot of effort for this project.
做错事是要付出代价的。
Làm sai chuyện thì phải trả giá đắt.
There is a price to pay for doing something wrong.
他真心付出了,但没有得到回报。
Anh ấy đã thật lòng cho đi (bỏ ra tình cảm), nhưng không nhận được hồi đáp.
He sincerely gave of himself, but got nothing in return.
我不放心把这件事交给他去付。
Tôi không yên tâm giao phó việc này cho anh ta.
I don't feel comfortable entrusting this matter to him.
难以对付。
Khó đối phó.
Hard to deal with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây