付款
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "付款" (fùkuǎn) mang nghĩa "Thanh toán", kết hợp bởi 付 (fù - phó): "Trả" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thanh toán, trả tiền, chi trả.
Ví dụ (5)
请问您是现金付款还是刷卡?
Xin hỏi quý khách thanh toán bằng tiền mặt hay quẹt thẻ?
Will you be paying in cash or by card?
我在网上买东西,已经付款了。
Tôi mua đồ trên mạng, đã thanh toán rồi.
I bought something online and have already paid for it.
请在订单提交后30分钟内付款。
Vui lòng thanh toán trong vòng 30 phút sau khi gửi đơn hàng.
Please make payment within 30 minutes after submitting the order.
我们可以接受分期付款。
Chúng tôi có thể chấp nhận trả góp (thanh toán theo kỳ).
We can accept payment in installments.
这就是现在的付款方式,很方便。
Đây chính là phương thức thanh toán hiện nay, rất tiện lợi.
This is the current payment method, and it's very convenient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây