ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刷卡付款
shuākǎ fùkuǎn
Thanh toán quẹt thẻ / Thanh toán bằng thẻ
Hán việt: loát tạp phó khoản
—

Gợi nhớ

Từ "刷卡付款" (shuākǎ fùkuǎn) mang nghĩa "Thanh toán quẹt thẻ / Thanh toán bằng thẻ", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 付 (fù - phó): "Trả" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

刷卡付款
shuākǎ fùkuǎn
Thanh toán quẹt thẻ / Thanh toán bằng thẻ
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Thanh toán quẹt thẻ / Thanh toán bằng thẻ
Ví dụ (2)
rúguǒ如果nín您méiyǒu没有suíshēn随身xiédài携带xiànjīn现金,kěyǐ可以dào到qiántái前台yòng用xìnyòngkǎ信用卡shuākǎ刷卡fùkuǎn付款。
Nếu quý khách không mang theo tiền mặt bên người, có thể ra quầy lễ tân để quẹt thẻ tín dụng thanh toán.
If you don't have cash with you, you can pay by credit card at the front desk.
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店zhīchí支持wàikǎ外卡,wàiguó外国kèrén客人kěyǐ可以shuākǎ刷卡fùkuǎn付款,shěngqù省去le了huànhuì换汇de的máfan麻烦。
Khách sạn này hỗ trợ thẻ quốc tế, khách nước ngoài có thể quẹt thẻ thanh toán, giảm bớt sự rắc rối khi đổi ngoại tệ.
This hotel accepts foreign bank cards, allowing international guests to pay by card without the hassle of exchanging currency.
2
danh từ
Nghĩa:Thanh toán quẹt thẻ / Thanh toán bằng thẻ
Ví dụ (1)
shuākǎ刷卡fùkuǎn付款kěyǐ可以shēngchéng生成diànzi电子píngzhèng凭证,fēicháng非常fāngbiàn方便gōngsī公司cáiwù财务bàoxiāo报销héduì核对。
Thanh toán quẹt thẻ có thể tạo ra chứng từ điện tử, vô cùng thuận tiện cho việc đối chiếu báo cáo tài chính của công ty.
Paying by card generates an electronic record, making it very convenient for corporate reimbursement verification.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây