付款条件
—
Gợi nhớ
Từ "付款条件" (fùkuǎn tiáojiàn) nghĩa là "Điều kiện thanh toán", ghép bởi: 付 (fù): Trả + 款 (kuǎn): khoản tiền + 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 件 (jiàn): Cái.
Thành phần cấu tạo
付款条件
Điều kiện thanh toán
亻
寸
士
示
欠
夂
Phân tích từ 付款条件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều kiện thanh toán
Ví dụ (3)
表格里记录了付款条件。
Trong biểu mẫu đã ghi điều kiện thanh toán.
Payment terms are recorded in the form.
请确认付款条件是否正确。
Hãy xác nhận điều kiện thanh toán có đúng không.
Please confirm whether the payment terms are correct.
付款条件需要单独说明。
Điều kiện thanh toán cần được giải thích riêng.
Payment terms require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây