付款方式
—
Gợi nhớ
Từ "付款方式" (fùkuǎn fāngshì) mang nghĩa "Phương thức thanh toán", kết hợp bởi 付 (fù - phó): "Trả" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
付款方式
Phương thức thanh toán
付
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
方
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
式
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)
Phân tích từ 付款方式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phương thức thanh toán
Ví dụ (3)
销售部正在确认付款方式。
Phòng bán hàng đang xác nhận phương thức thanh toán.
The sales department is confirming the payment method.
付款方式会影响订单进度。
Phương thức thanh toán sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
The payment method will affect order progress.
客户要求提供付款方式。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phương thức thanh toán.
The client requested the payment methods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây